TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

seguente

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/seˈɡwɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

seguente nghĩa là sắp tới.

Cũng là một dạng biến đổi của seguire — Theo, đi theo.

Nghĩa của seguente

Tính từ

  1. Sắp tới.

Dạng từ của seguente

Số nhiềuseguenti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seguente

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với seguente

  • Il seguente è un esempio. Sau đây là một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10910538
  • La seguente è un esempio. Sau đây là một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10910539
  • La tua frase non è stata aggiunta perché la seguente esiste già. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10055976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ following, next, subsequent, succeeding
  • Danh từ next person, next one, next part

Câu hỏi thường gặp

seguente nghĩa là gì?

seguente (tính từ) nghĩa là sắp tới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.