seguente
seguente nghĩa là sắp tới.
Cũng là một dạng biến đổi của seguire — Theo, đi theo.
Nghĩa của seguente
Tính từ
- Sắp tới.
Dạng từ của seguente
| Số nhiều | seguenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seguente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với seguente
- Il seguente è un esempio. Sau đây là một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10910538
- La seguente è un esempio. Sau đây là một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10910539
- La tua frase non è stata aggiunta perché la seguente esiste già. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10055976
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ following, next, subsequent, succeeding
- Danh từ next person, next one, next part
Câu hỏi thường gặp
seguente nghĩa là gì?
seguente (tính từ) nghĩa là sắp tới.