prossimo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈprɔs.si.mo/ giọng máy của trình duyệt
prossimo nghĩa là tiếp theo, sắp tới.
Nghĩa của prossimo
Tính từ
- Tiếp theo.
- Sắp tới.
- Bên.
Dạng từ của prossimo
| Giống cái số ít | prossima |
| Giống đực số nhiều | prossimi |
| Giống cái số nhiều | prossime |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prossimo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với prossimo
- Il suo nuovo libro uscirà il mese prossimo. Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #385064
- Ken avrà 15 anni il prossimo anno. Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1507177
- Il mio prossimo passo è scoprire il perché. Bước tiếp theo của tôi là tìm hiểu lý do tại sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719531
- Quanti anni avrai l'anno prossimo? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602338
- Ken avrà 15 anni l'anno prossimo. Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1507176
- Compreremo una macchina nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897130
- Compreremo un'auto nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897131
- Compreremo un'automobile nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very near, near, close; next (following in time or space)
- Danh từ neighbour/neighbor, the others
Câu hỏi thường gặp
prossimo nghĩa là gì?
prossimo (tính từ) nghĩa là tiếp theo, sắp tới.