esatto
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/eˈzat.to/ giọng máy của trình duyệt
esatto nghĩa là đúng, chính xác, đúng đắn, đúng rồi.
Cũng là một dạng biến đổi của esigere — Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
Nghĩa của esatto
Tính từ
- Đúng.
- Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
Thán từ
- Đúng rồi.
Dạng từ của esatto
| Giống cái số ít | esatta |
| Giống đực số nhiều | esatti |
| Giống cái số nhiều | esatte |
| So sánh nhất | esattissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esatto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của esatto
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exact, correct, right; precise, accurate, diligent; sharp, exactly (of hours)
- Thán từ correct!; that's it!; just so!; spot on!
Câu hỏi thường gặp
esatto nghĩa là gì?
esatto (tính từ, thán từ) nghĩa là đúng, chính xác, đúng đắn, đúng rồi.