TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

esatto

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/eˈzat.to/ giọng máy của trình duyệt

esatto nghĩa là đúng, chính xác, đúng đắn, đúng rồi.

Cũng là một dạng biến đổi của esigere — Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.

Nghĩa của esatto

Tính từ

  1. Đúng.
  2. Chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Thán từ

  1. Đúng rồi.

Dạng từ của esatto

Giống cái số ítesatta
Giống đực số nhiềuesatti
Giống cái số nhiềuesatte
So sánh nhấtesattissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esatto

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của esatto

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exact, correct, right; precise, accurate, diligent; sharp, exactly (of hours)
  • Thán từ correct!; that's it!; just so!; spot on!

Câu hỏi thường gặp

esatto nghĩa là gì?

esatto (tính từ, thán từ) nghĩa là đúng, chính xác, đúng đắn, đúng rồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.