TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

accurato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ak.kuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

accurato nghĩa là chính xác, đúng đắn.

Nghĩa của accurato

Tính từ

  1. Chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Dạng từ của accurato

Giống cái số ítaccurata
Giống đực số nhiềuaccurati
Giống cái số nhiềuaccurate
So sánh nhấtaccuratissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accurato

Trái nghĩa

Câu ví dụ với accurato

  • Io sono accurato. Tôi siêng năng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2553539
  • Sono accurato. Tôi siêng năng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2553538
  • Io sono accurata. Tôi siêng năng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2553542
  • Sono accurata. Tôi siêng năng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2553540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accurate, careful

Câu hỏi thường gặp

accurato nghĩa là gì?

accurato (tính từ) nghĩa là chính xác, đúng đắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.