inaccurato
/i.nak.kuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
inaccurato nghĩa là bất cẩn.
Nghĩa của inaccurato
Tính từ
- Bất cẩn.
Dạng từ của inaccurato
| Giống cái số ít | inaccurata |
| Giống đực số nhiều | inaccurati |
| Giống cái số nhiều | inaccurate |
Họ từ của inaccurato
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inaccurate; careless
Câu hỏi thường gặp
inaccurato nghĩa là gì?
inaccurato (tính từ) nghĩa là bất cẩn.