preoccupato
preoccupato nghĩa là lo lắng.
Cũng là một dạng biến đổi của preoccupare — Làm lo lắng.
Nghĩa của preoccupato
Tính từ
- Lo lắng.
Dạng từ của preoccupato
| Giống cái số ít | preoccupata |
| Giống đực số nhiều | preoccupati |
| Giống cái số nhiều | preoccupate |
| So sánh nhất | preoccupatissimo |
Câu ví dụ với preoccupato
- Non mi sono mai preoccupato per lui. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5987183
- Tom è molto preoccupato per Mary. Tom rất lo lắng cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136183
- Io non ero preoccupato. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2561114
- Era molto preoccupato di dover passare il Natale in ospedale. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6569486
- Non ero preoccupato. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2561113
- Lui era molto preoccupato di dover passare il Natale in ospedale. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6569487
- Non mi sono mai preoccupata per lui. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5987184
- Non vi preoccupate del mio cane. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6773299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worried, anxious; preoccupied
Câu hỏi thường gặp
preoccupato nghĩa là gì?
preoccupato (tính từ) nghĩa là lo lắng.