TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

preoccupato

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pre.ok.kuˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt

preoccupato nghĩa là lo lắng.

Cũng là một dạng biến đổi của preoccupare — Làm lo lắng.

Nghĩa của preoccupato

Tính từ

  1. Lo lắng.

Dạng từ của preoccupato

Giống cái số ítpreoccupata
Giống đực số nhiềupreoccupati
Giống cái số nhiềupreoccupate
So sánh nhấtpreoccupatissimo

Câu ví dụ với preoccupato

  • Non mi sono mai preoccupato per lui. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5987183
  • Tom è molto preoccupato per Mary. Tom rất lo lắng cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5136183
  • Io non ero preoccupato. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2561114
  • Era molto preoccupato di dover passare il Natale in ospedale. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6569486
  • Non ero preoccupato. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2561113
  • Lui era molto preoccupato di dover passare il Natale in ospedale. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6569487
  • Non mi sono mai preoccupata per lui. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5987184
  • Non vi preoccupate del mio cane. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6773299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worried, anxious; preoccupied

Câu hỏi thường gặp

preoccupato nghĩa là gì?

preoccupato (tính từ) nghĩa là lo lắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.