TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

preparato

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pre.paˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

preparato nghĩa là sẵn sàng.

Cũng là một dạng biến đổi của preparare — Chuẩn bị.

Nghĩa của preparato

Tính từ

  1. Sẵn sàng.

Dạng từ của preparato

Giống cái số ítpreparata
Giống đực số nhiềupreparati
Giống cái số nhiềupreparate
So sánh nhấtpreparatissimo

Câu ví dụ với preparato

  • Noi abbiamo preparato dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367004
  • Noi abbiamo preparato delle frittelle per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367008
  • Tom era ben preparato per l'esame. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1277484
  • Io ho appena preparato la cena. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565154
  • Abbiamo preparato dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367003
  • Abbiamo preparato delle frittelle per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367007
  • Ho appena preparato la cena. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565152
  • Tom ha preparato la cena. Tom nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3956467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prepared; ready, keen
  • Danh từ preparation (product)

Câu hỏi thường gặp

preparato nghĩa là gì?

preparato (tính từ) nghĩa là sẵn sàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.