preparato
preparato nghĩa là sẵn sàng.
Cũng là một dạng biến đổi của preparare — Chuẩn bị.
Nghĩa của preparato
Tính từ
- Sẵn sàng.
Dạng từ của preparato
| Giống cái số ít | preparata |
| Giống đực số nhiều | preparati |
| Giống cái số nhiều | preparate |
| So sánh nhất | preparatissimo |
Câu ví dụ với preparato
- Noi abbiamo preparato dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367004
- Noi abbiamo preparato delle frittelle per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367008
- Tom era ben preparato per l'esame. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1277484
- Io ho appena preparato la cena. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565154
- Abbiamo preparato dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367003
- Abbiamo preparato delle frittelle per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367007
- Ho appena preparato la cena. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565152
- Tom ha preparato la cena. Tom nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3956467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prepared; ready, keen
- Danh từ preparation (product)
Câu hỏi thường gặp
preparato nghĩa là gì?
preparato (tính từ) nghĩa là sẵn sàng.