preposizione
danh từ giống cái
/pre.po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la preposizione · số nhiều: le preposizioni
preposizione nghĩa là giới từ, giới cách.
Nghĩa của preposizione
Danh từ · giống cái
- Giới từ.
- Giới cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preposition
Câu hỏi thường gặp
preposizione nghĩa là gì?
preposizione (danh từ) nghĩa là giới từ, giới cách.
preposizione là giống đực hay giống cái?
preposizione là danh từ giống cái: la preposizione, số nhiều le preposizioni.