TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prodotto vettoriale

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il prodotto vettoriale · số nhiều: i prodotti vettoriali

prodotto vettoriale nghĩa là tích có hướng.

Nghĩa của prodotto vettoriale

Danh từ · giống đực

  1. Tích có hướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vector product

Câu hỏi thường gặp

prodotto vettoriale nghĩa là gì?

prodotto vettoriale (danh từ) nghĩa là tích có hướng.

prodotto vettoriale là giống đực hay giống cái?

prodotto vettoriale là danh từ giống đực: il prodotto vettoriale, số nhiều i prodotti vettoriali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.