prodotto vettoriale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il prodotto vettoriale · số nhiều: i prodotti vettoriali
prodotto vettoriale nghĩa là tích có hướng.
Nghĩa của prodotto vettoriale
Danh từ · giống đực
- Tích có hướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vector product
Câu hỏi thường gặp
prodotto vettoriale nghĩa là gì?
prodotto vettoriale (danh từ) nghĩa là tích có hướng.
prodotto vettoriale là giống đực hay giống cái?
prodotto vettoriale là danh từ giống đực: il prodotto vettoriale, số nhiều i prodotti vettoriali.