proemio
danh từ giống đực
/proˈɛ.mjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il proemio · số nhiều: i proemi
proemio nghĩa là lời tựa.
Nghĩa của proemio
Danh từ · giống đực
- Lời tựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introduction, preface
Câu hỏi thường gặp
proemio nghĩa là gì?
proemio (danh từ) nghĩa là lời tựa.
proemio là giống đực hay giống cái?
proemio là danh từ giống đực: il proemio, số nhiều i proemi.