TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

profilo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/proˈfi.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il profilo · số nhiều: i profili

profilo nghĩa là mặt nghiêng, dáng nhìn nghiêng, hồ sơ, trang cá nhân.

Nghĩa của profilo

Danh từ · giống đực

  1. Mặt nghiêng, dáng nhìn nghiêng. (biên soạn)
  2. Hồ sơ, trang cá nhân (mạng xã hội) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profile (all senses)

Câu hỏi thường gặp

profilo nghĩa là gì?

profilo (danh từ) nghĩa là mặt nghiêng, dáng nhìn nghiêng, hồ sơ, trang cá nhân.

profilo là giống đực hay giống cái?

profilo là danh từ giống đực: il profilo, số nhiều i profili.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.