profilo
/proˈfi.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il profilo · số nhiều: i profili
profilo nghĩa là mặt nghiêng, dáng nhìn nghiêng, hồ sơ, trang cá nhân.
Nghĩa của profilo
Danh từ · giống đực
- Mặt nghiêng, dáng nhìn nghiêng. (biên soạn)
- Hồ sơ, trang cá nhân (mạng xã hội) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profile (all senses)
Câu hỏi thường gặp
profilo nghĩa là gì?
profilo (danh từ) nghĩa là mặt nghiêng, dáng nhìn nghiêng, hồ sơ, trang cá nhân.
profilo là giống đực hay giống cái?
profilo là danh từ giống đực: il profilo, số nhiều i profili.