profondità
/pro.fon.diˈta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la profondità
profondità nghĩa là độ sâu.
Nghĩa của profondità
Danh từ · giống cái
- Độ sâu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profondità
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depth, depths
Câu hỏi thường gặp
profondità nghĩa là gì?
profondità (danh từ) nghĩa là độ sâu.
profondità là giống đực hay giống cái?
profondità là danh từ giống cái: la profondità.