programmato
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pro.ɡramˈma.to/ giọng máy của trình duyệt
programmato nghĩa là đã định.
Cũng là một dạng biến đổi của programmare — Lập trình, viết chương trình.
Nghĩa của programmato
Tính từ
- Đã định.
Dạng từ của programmato
| Giống cái số ít | programmata |
| Giống đực số nhiều | programmati |
| Giống cái số nhiều | programmate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ planned, scheduled, set; premeditated
Câu hỏi thường gặp
programmato nghĩa là gì?
programmato (tính từ) nghĩa là đã định.