TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pronuncia

danh từ giống cái
/proˈnun.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pronuncia · số nhiều: le pronunce

pronuncia nghĩa là cách phát âm, cách đọc.

Cũng là một dạng biến đổi của pronunciare — Phát âm.

Nghĩa của pronuncia

Danh từ · giống cái

  1. Cách phát âm, cách đọc.

Họ từ của pronuncia

Câu ví dụ với pronuncia

  • Come si pronuncia "Wi-Fi" in francese? Bạn phát âm từ "WiFi" trong tiếng Pháp như thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13351390
  • Come pronuncia "Wi-Fi" in francese? Bạn phát âm từ "WiFi" trong tiếng Pháp như thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13351389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pronunciation; accent; speech, delivery; judgment

Câu hỏi thường gặp

pronuncia nghĩa là gì?

pronuncia (danh từ) nghĩa là cách phát âm, cách đọc.

pronuncia là giống đực hay giống cái?

pronuncia là danh từ giống cái: la pronuncia, số nhiều le pronunce.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.