pronuncia
đi với mạo từ: la pronuncia · số nhiều: le pronunce
pronuncia nghĩa là cách phát âm, cách đọc.
Cũng là một dạng biến đổi của pronunciare — Phát âm.
Nghĩa của pronuncia
Danh từ · giống cái
- Cách phát âm, cách đọc.
Họ từ của pronuncia
Câu ví dụ với pronuncia
- Come si pronuncia "Wi-Fi" in francese? Bạn phát âm từ "WiFi" trong tiếng Pháp như thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13351390
- Come pronuncia "Wi-Fi" in francese? Bạn phát âm từ "WiFi" trong tiếng Pháp như thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13351389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pronunciation; accent; speech, delivery; judgment
Câu hỏi thường gặp
pronuncia nghĩa là gì?
pronuncia (danh từ) nghĩa là cách phát âm, cách đọc.
pronuncia là giống đực hay giống cái?
pronuncia là danh từ giống cái: la pronuncia, số nhiều le pronunce.