TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

propagginazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la propagginazione · số nhiều: le propagginazioni

propagginazione nghĩa là chiết cành.

Nghĩa của propagginazione

Danh từ · giống cái

  1. Chiết cành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ layering (of plants); a medieval method of execution by burying alive, head downwards

Câu hỏi thường gặp

propagginazione nghĩa là gì?

propagginazione (danh từ) nghĩa là chiết cành.

propagginazione là giống đực hay giống cái?

propagginazione là danh từ giống cái: la propagginazione, số nhiều le propagginazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.