propagginazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la propagginazione · số nhiều: le propagginazioni
propagginazione nghĩa là chiết cành.
Nghĩa của propagginazione
Danh từ · giống cái
- Chiết cành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ layering (of plants); a medieval method of execution by burying alive, head downwards
Câu hỏi thường gặp
propagginazione nghĩa là gì?
propagginazione (danh từ) nghĩa là chiết cành.
propagginazione là giống đực hay giống cái?
propagginazione là danh từ giống cái: la propagginazione, số nhiều le propagginazioni.