proprietaria
danh từ giống cái
/pro.prjeˈta.rja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la proprietaria · số nhiều: le proprietarie
proprietaria nghĩa là chủ nhân.
Cũng là một dạng biến đổi của proprietario — Chủ nhân.
Nghĩa của proprietaria
Danh từ · giống cái
- Chủ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of proprietario; owner, proprietress, landlady
Câu hỏi thường gặp
proprietaria nghĩa là gì?
proprietaria (danh từ) nghĩa là chủ nhân.
proprietaria là giống đực hay giống cái?
proprietaria là danh từ giống cái: la proprietaria, số nhiều le proprietarie.