TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

proprietario

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pro.prjeˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il proprietario · số nhiều: i proprietari

proprietario nghĩa là chủ nhân.

Nghĩa của proprietario

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nhân.

Dạng từ của proprietario

Giống cáiproprietaria

Câu ví dụ với proprietario

  • È il proprietario del negozio di liquori. Ông ấy là chủ quán rượu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429949
  • Lui è il proprietario del negozio di liquori. Ông ấy là chủ quán rượu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429947

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owner, proprietary, proprietor, landlord

Câu hỏi thường gặp

proprietario nghĩa là gì?

proprietario (danh từ) nghĩa là chủ nhân.

proprietario là giống đực hay giống cái?

proprietario là danh từ giống đực: il proprietario, số nhiều i proprietari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.