protestante
danh từ cả hai giống
/pro.tesˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la protestante · số nhiều: i protestanti
protestante nghĩa là người tin lành.
Cũng là một dạng biến đổi của protestare — Biểu tình.
Nghĩa của protestante
Danh từ · cả hai giống
- Người tin lành.
Tính từ
- Tin lành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Protestant
- Danh từ Protestant
Câu hỏi thường gặp
protestante nghĩa là gì?
protestante (danh từ, tính từ) nghĩa là người tin lành.
protestante là giống đực hay giống cái?
protestante là danh từ cả hai giống: il/la protestante, số nhiều i protestanti.