protettore
/pro.tetˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il protettore · số nhiều: i protettori
protettore nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.
Nghĩa của protettore
Danh từ · giống đực
- Kẻ mối lái, ma cô.
Dạng từ của protettore
| Giống cái | protettrice |
| Giống cái số nhiều | protettrici |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protector, guardian; patron; pimp
- Tính từ patron; protection
Câu hỏi thường gặp
protettore nghĩa là gì?
protettore (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.
protettore là giống đực hay giống cái?
protettore là danh từ giống đực: il protettore, số nhiều i protettori.