provetta
danh từ giống cái
/proˈvet.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la provetta · số nhiều: le provette
provetta nghĩa là ống nghiệm.
Nghĩa của provetta
Danh từ · giống cái
- Ống nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test tube
Câu hỏi thường gặp
provetta nghĩa là gì?
provetta (danh từ) nghĩa là ống nghiệm.
provetta là giống đực hay giống cái?
provetta là danh từ giống cái: la provetta, số nhiều le provette.