provetto
/proˈvɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
provetto nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo.
Nghĩa của provetto
Tính từ
- Giỏi, khéo léo, khéo.
Dạng từ của provetto
| Giống cái số ít | provetta |
| Giống đực số nhiều | provetti |
| Giống cái số nhiều | provette |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ skilled, proficient
Câu hỏi thường gặp
provetto nghĩa là gì?
provetto (tính từ) nghĩa là giỏi, khéo léo, khéo.