psichiatrico
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/psiˈkja.tri.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của psichiatrico
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ psychiatric
Dạng từ của psichiatrico
| Giống cái số ít | psichiatrica |
| Giống đực số nhiều | psichiatrici |
| Giống cái số nhiều | psichiatriche |
Cụm từ, thành ngữ với psichiatrico
- ospedale psichiatrico — Bệnh viện tâm thần.