pugnale
/puɲˈɲa.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pugnale · số nhiều: i pugnali
pugnale nghĩa là dao găm.
Nghĩa của pugnale
Danh từ · giống đực
- Dao găm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dagger
Câu hỏi thường gặp
pugnale nghĩa là gì?
pugnale (danh từ) nghĩa là dao găm.
pugnale là giống đực hay giống cái?
pugnale là danh từ giống đực: il pugnale, số nhiều i pugnali.