TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pugno

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpuɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il pugno · số nhiều: i pugni

pugno nghĩa là nắm đấm, nắm tay, cú đấm.

Nghĩa của pugno

Danh từ · giống đực

  1. Nắm đấm, nắm tay.
  2. Cú đấm.
  3. Nắm.
  4. Vốc.

Họ từ của pugno

Cụm từ, thành ngữ với pugno

Câu ví dụ với pugno

  • Scrisse la lettera di suo pugno. Cô ấy viết tay bức thư này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fist; punch; fistful, handful; small quantity; handful

Câu hỏi thường gặp

pugno nghĩa là gì?

pugno (danh từ) nghĩa là nắm đấm, nắm tay, cú đấm.

pugno là giống đực hay giống cái?

pugno là danh từ giống đực: il pugno, số nhiều i pugni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.