pugno
đi với mạo từ: il pugno · số nhiều: i pugni
pugno nghĩa là nắm đấm, nắm tay, cú đấm.
Nghĩa của pugno
Danh từ · giống đực
- Nắm đấm, nắm tay.
- Cú đấm.
- Nắm.
- Vốc.
Họ từ của pugno
Cụm từ, thành ngữ với pugno
- pugno di ferro — Bàn tay thép.
Câu ví dụ với pugno
- Scrisse la lettera di suo pugno. Cô ấy viết tay bức thư này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fist; punch; fistful, handful; small quantity; handful
Câu hỏi thường gặp
pugno nghĩa là gì?
pugno (danh từ) nghĩa là nắm đấm, nắm tay, cú đấm.
pugno là giống đực hay giống cái?
pugno là danh từ giống đực: il pugno, số nhiều i pugni.