pulizia etnica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pulizia etnica · số nhiều: le pulizie etniche
pulizia etnica nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
Nghĩa của pulizia etnica
Danh từ · giống cái
- Thanh lọc sắc tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnic cleansing
Câu hỏi thường gặp
pulizia etnica nghĩa là gì?
pulizia etnica (danh từ) nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
pulizia etnica là giống đực hay giống cái?
pulizia etnica là danh từ giống cái: la pulizia etnica, số nhiều le pulizie etniche.