puro
puro nghĩa là thuần khiết.
Cũng là một dạng biến đổi của pure — Cũng.
Nghĩa của puro
Tính từ
- Thuần khiết.
Dạng từ của puro
| Giống cái số ít | pura |
| Giống đực số nhiều | puri |
| Giống cái số nhiều | pure |
| So sánh nhất | purissimo |
Câu ví dụ với puro
- Pure mia nonna sa mandare un SMS. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811594
- Tom è sposato e ha pure un figlio. Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4828761
- Ti ho visto superare le sfide con pura determinazione. Tôi đã thấy bạn vượt qua thử thách bằng quyết tâm cao độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483729
- È la pura verità. Đó là sự thật tuyệt đối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4485
- Pure io! Tôi cũng thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2471073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pure
Câu hỏi thường gặp
puro nghĩa là gì?
puro (tính từ) nghĩa là thuần khiết.