pure
Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈpu.re/ giọng máy của trình duyệt
pure nghĩa là cũng.
Cũng là một dạng biến đổi của puro — Thuần khiết.
Nghĩa của pure
Phó từ
- Cũng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pure
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pure
- Pure mia nonna sa mandare un SMS. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811594
- Tom è sposato e ha pure un figlio. Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4828761
- Pure io! Tôi cũng thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2471073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ too, also, as well; well, surely; please, by all means; if you like; if you want (etc.)
- Liên từ even though, even if, although; nevertheless
Câu hỏi thường gặp
pure nghĩa là gì?
pure (phó từ) nghĩa là cũng.