pupazzo
/puˈpat.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pupazzo · số nhiều: i pupazzi
pupazzo nghĩa là con rối.
Nghĩa của pupazzo
Danh từ · giống đực
- Con rối.
Cụm từ, thành ngữ với pupazzo
- pupazzo di neve — Người tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puppet
Câu hỏi thường gặp
pupazzo nghĩa là gì?
pupazzo (danh từ) nghĩa là con rối.
pupazzo là giống đực hay giống cái?
pupazzo là danh từ giống đực: il pupazzo, số nhiều i pupazzi.