TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

raduno

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/raˈdu.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il raduno · số nhiều: i raduni

raduno nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.

Cũng là một dạng biến đổi của radunare — Dồn.

Nghĩa của raduno

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc vận động, mít tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering, meeting, muster

Câu hỏi thường gặp

raduno nghĩa là gì?

raduno (danh từ) nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.

raduno là giống đực hay giống cái?

raduno là danh từ giống đực: il raduno, số nhiều i raduni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.