raduno
/raˈdu.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il raduno · số nhiều: i raduni
raduno nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.
Cũng là một dạng biến đổi của radunare — Dồn.
Nghĩa của raduno
Danh từ · giống đực
- Cuộc vận động, mít tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering, meeting, muster
Câu hỏi thường gặp
raduno nghĩa là gì?
raduno (danh từ) nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.
raduno là giống đực hay giống cái?
raduno là danh từ giống đực: il raduno, số nhiều i raduni.