rappresentante
đi với mạo từ: il/la rappresentante · số nhiều: i rappresentanti
rappresentante nghĩa là tiêu biểu, đại biểu, phó.
Cũng là một dạng biến đổi của rappresentare — Cấu thành.
Nghĩa của rappresentante
Danh từ · cả hai giống
- Tiêu biểu, đại biểu.
- Phó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ representative
Câu hỏi thường gặp
rappresentante nghĩa là gì?
rappresentante (danh từ) nghĩa là tiêu biểu, đại biểu, phó.
rappresentante là giống đực hay giống cái?
rappresentante là danh từ cả hai giống: il/la rappresentante, số nhiều i rappresentanti.