TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rappresentante

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/rap.pre.zenˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il/la rappresentante · số nhiều: i rappresentanti

rappresentante nghĩa là tiêu biểu, đại biểu, phó.

Cũng là một dạng biến đổi của rappresentare — Cấu thành.

Nghĩa của rappresentante

Danh từ · cả hai giống

  1. Tiêu biểu, đại biểu.
  2. Phó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ representative

Câu hỏi thường gặp

rappresentante nghĩa là gì?

rappresentante (danh từ) nghĩa là tiêu biểu, đại biểu, phó.

rappresentante là giống đực hay giống cái?

rappresentante là danh từ cả hai giống: il/la rappresentante, số nhiều i rappresentanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.