retromarcia
danh từ giống cái
/ˌrɛ.troˈmar.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la retromarcia · số nhiều: le retromarce
retromarcia nghĩa là số de.
Nghĩa của retromarcia
Danh từ · giống cái
- Số de.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverse (gear, in a vehicle); rollback
Câu hỏi thường gặp
retromarcia nghĩa là gì?
retromarcia (danh từ) nghĩa là số de.
retromarcia là giống đực hay giống cái?
retromarcia là danh từ giống cái: la retromarcia, số nhiều le retromarce.