riassunto
danh từ giống đực
/ri.asˈsun.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il riassunto · số nhiều: i riassunti
riassunto nghĩa là tóm tắt.
Cũng là một dạng biến đổi của riassumere — Tóm lược, tóm tắt, tóm lại.
Nghĩa của riassunto
Danh từ · giống đực
- Tóm tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summary, abstract, recapitulation, recap
Câu hỏi thường gặp
riassunto nghĩa là gì?
riassunto (danh từ) nghĩa là tóm tắt.
riassunto là giống đực hay giống cái?
riassunto là danh từ giống đực: il riassunto, số nhiều i riassunti.