TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riassunto

danh từ giống đực
/ri.asˈsun.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il riassunto · số nhiều: i riassunti

riassunto nghĩa là tóm tắt.

Cũng là một dạng biến đổi của riassumere — Tóm lược, tóm tắt, tóm lại.

Nghĩa của riassunto

Danh từ · giống đực

  1. Tóm tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summary, abstract, recapitulation, recap

Câu hỏi thường gặp

riassunto nghĩa là gì?

riassunto (danh từ) nghĩa là tóm tắt.

riassunto là giống đực hay giống cái?

riassunto là danh từ giống đực: il riassunto, số nhiều i riassunti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.