ricottura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ricottura · số nhiều: le ricotture
ricottura nghĩa là ủ.
Nghĩa của ricottura
Danh từ · giống cái
- Ủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annealing
Câu hỏi thường gặp
ricottura nghĩa là gì?
ricottura (danh từ) nghĩa là ủ.
ricottura là giống đực hay giống cái?
ricottura là danh từ giống cái: la ricottura, số nhiều le ricotture.