TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rimborso

danh từ giống đực
/rimˈbor.so/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il rimborso · số nhiều: i rimborsi

rimborso nghĩa là tiền thối.

Cũng là một dạng biến đổi của rimborsare — Bồi hoàn.

Nghĩa của rimborso

Danh từ · giống đực

  1. Tiền thối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repayment; reimbursement; refund

Câu hỏi thường gặp

rimborso nghĩa là gì?

rimborso (danh từ) nghĩa là tiền thối.

rimborso là giống đực hay giống cái?

rimborso là danh từ giống đực: il rimborso, số nhiều i rimborsi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.