rinascimento
danh từ giống đực
/ri.naʃ.ʃiˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il rinascimento · số nhiều: i rinascimenti
rinascimento nghĩa là phục hưng.
Nghĩa của rinascimento
Danh từ · giống đực
- Phục hưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renaissance, revival
Câu hỏi thường gặp
rinascimento nghĩa là gì?
rinascimento (danh từ) nghĩa là phục hưng.
rinascimento là giống đực hay giống cái?
rinascimento là danh từ giống đực: il rinascimento, số nhiều i rinascimenti.