ringraziamento
/rin.ɡrat.t͡sjaˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ringraziamento · số nhiều: i ringraziamenti
ringraziamento nghĩa là lời cảm ơn, sự cảm tạ, lễ tạ ơn.
Nghĩa của ringraziamento
Danh từ · giống đực
- Lời cảm ơn, sự cảm tạ. (biên soạn)
- (Giorno del Ringraziamento) Lễ Tạ ơn. (biên soạn)
Họ từ của ringraziamento
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thanks, thank-you; thanksgiving
Câu hỏi thường gặp
ringraziamento nghĩa là gì?
ringraziamento (danh từ) nghĩa là lời cảm ơn, sự cảm tạ, lễ tạ ơn.
ringraziamento là giống đực hay giống cái?
ringraziamento là danh từ giống đực: il ringraziamento, số nhiều i ringraziamenti.