grazie
grazie nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
Cũng là một dạng biến đổi của grazia — Vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều.
Nghĩa của grazie
Thán từ
- Cảm ơn.
- Cám ơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grazie
Đồng nghĩa
Họ từ của grazie
Cụm từ, thành ngữ với grazie
- grazie a — Nhờ vào, nhờ.
- grazie mille — Cảm ơn nhiều, cám ơn nhiều, cám ơn rất nhiều.
Câu ví dụ với grazie
- Grazie, è tutto. Cám ơn. Thôi nhé.Tatoeba #4424
- Grazie a te ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409484
- Grazie per avermi invitato alla festa. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609061
- Grazie per essere venuto a trovarmi. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633815
- Grazie per essere venuti a trovarmi. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633816
- Grazie per essere venuta a trovarmi. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633817
- Grazie a voi ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110550
- Grazie a lei ho perso il mio appetito. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you, thanks!
- Danh từ thanks, thank-you (an expression of gratitude); gratitude
Câu hỏi thường gặp
grazie nghĩa là gì?
grazie (thán từ) nghĩa là cảm ơn, cám ơn.