rinchiuso
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/rinˈkju.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của rinchiuso
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ locked up
Dạng từ của rinchiuso
| Giống cái số ít | rinchiusa |
| Giống đực số nhiều | rinchiusi |
| Giống cái số nhiều | rinchiuse |