rispondente
/ris.ponˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
rispondente nghĩa là phù hợp, thích hợp.
Cũng là một dạng biến đổi của rispondere — Trả lời.
Nghĩa của rispondente
Tính từ
- Phù hợp, thích hợp.
Dạng từ của rispondente
| Số nhiều | rispondenti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in accordance (with); in keeping (with); suitable; fitting
Câu hỏi thường gặp
rispondente nghĩa là gì?
rispondente (tính từ) nghĩa là phù hợp, thích hợp.