TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rispondente

/ris.ponˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

rispondente nghĩa là phù hợp, thích hợp.

Cũng là một dạng biến đổi của rispondere — Trả lời.

Nghĩa của rispondente

Tính từ

  1. Phù hợp, thích hợp.

Dạng từ của rispondente

Số nhiềurispondenti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in accordance (with); in keeping (with); suitable; fitting

Câu hỏi thường gặp

rispondente nghĩa là gì?

rispondente (tính từ) nghĩa là phù hợp, thích hợp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.