ritardo
đi với mạo từ: il ritardo · số nhiều: i ritardi
ritardo nghĩa là sự chậm trễ.
Nghĩa của ritardo
Danh từ · giống đực
- Sự chậm trễ (in ritardo — muộn, trễ) (biên soạn)
Câu ví dụ với ritardo
- Di solito gli autobus arrivano in ritardo di lunedì. Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.Tatoeba #1748491
- Potremmo essere in ritardo per la scuola. Chúng ta sẽ muộn học mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #697885
- Mi dispiace per la risposta in ritardo. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100054
- Ho scoperto perché Tom era in ritardo. Tôi đã tìm ra tại sao Tom lại muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4979163
- Non un singolo studente era in ritardo. Không có học sinh nào đi muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5553770
- Ero in ritardo per la scuola. Tôi đã đến trường muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #723172
- A causa della tempesta sono arrivati in ritardo. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822451
- Ho scoperto come mai Tom era in ritardo. Tôi đã tìm ra tại sao Tom lại muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2084397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delay, lag; retardation, retard
Câu hỏi thường gặp
ritardo nghĩa là gì?
ritardo (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ.
ritardo là giống đực hay giống cái?
ritardo là danh từ giống đực: il ritardo, số nhiều i ritardi.