ritenuto
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ri.teˈnu.to/ giọng máy của trình duyệt
ritenuto nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.
Cũng là một dạng biến đổi của ritenere — Cho rằng, nghĩ rằng (ritengo che… — tôi cho rằng…).
Nghĩa của ritenuto
Tính từ
- Cẩn trọng, cẩn thận.
Dạng từ của ritenuto
| Giống cái số ít | ritenuta |
| Giống đực số nhiều | ritenuti |
| Giống cái số nhiều | ritenute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reserved, circumspect, cautious
Câu hỏi thường gặp
ritenuto nghĩa là gì?
ritenuto (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.