TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ritenuto

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ri.teˈnu.to/ giọng máy của trình duyệt

ritenuto nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

Cũng là một dạng biến đổi của ritenere — Cho rằng, nghĩ rằng (ritengo che… — tôi cho rằng…).

Nghĩa của ritenuto

Tính từ

  1. Cẩn trọng, cẩn thận.

Dạng từ của ritenuto

Giống cái số ítritenuta
Giống đực số nhiềuritenuti
Giống cái số nhiềuritenute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reserved, circumspect, cautious

Câu hỏi thường gặp

ritenuto nghĩa là gì?

ritenuto (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.