rivoltante
/ri.volˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
rivoltante nghĩa là tởm, gớm, ghê, câng.
Nghĩa của rivoltante
Tính từ
- Tởm, gớm, ghê.
- Câng.
Dạng từ của rivoltante
| Số nhiều | rivoltanti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ revolting, disgusting, obnoxious
Câu hỏi thường gặp
rivoltante nghĩa là gì?
rivoltante (tính từ) nghĩa là tởm, gớm, ghê, câng.