TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rovina

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/roˈvi.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la rovina · số nhiều: le rovine

rovina nghĩa là sự đổ nát, sự suy sụp, tàn tích, phế tích.

Cũng là một dạng biến đổi của rovinare — Làm hỏng, phá hỏng.

Nghĩa của rovina

Danh từ · giống cái

  1. Sự đổ nát, sự suy sụp (andare in rovina — suy sụp) (biên soạn)
  2. (số nhiều rovine) tàn tích, phế tích. (biên soạn)

Họ từ của rovina

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruin, destruction, downfall, collapse; ruins, remains, debris; bane; mess

Câu hỏi thường gặp

rovina nghĩa là gì?

rovina (danh từ) nghĩa là sự đổ nát, sự suy sụp, tàn tích, phế tích.

rovina là giống đực hay giống cái?

rovina là danh từ giống cái: la rovina, số nhiều le rovine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.