rovina
/roˈvi.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rovina · số nhiều: le rovine
rovina nghĩa là sự đổ nát, sự suy sụp, tàn tích, phế tích.
Cũng là một dạng biến đổi của rovinare — Làm hỏng, phá hỏng.
Nghĩa của rovina
Danh từ · giống cái
- Sự đổ nát, sự suy sụp (andare in rovina — suy sụp) (biên soạn)
- (số nhiều rovine) tàn tích, phế tích. (biên soạn)
Họ từ của rovina
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruin, destruction, downfall, collapse; ruins, remains, debris; bane; mess
Câu hỏi thường gặp
rovina nghĩa là gì?
rovina (danh từ) nghĩa là sự đổ nát, sự suy sụp, tàn tích, phế tích.
rovina là giống đực hay giống cái?
rovina là danh từ giống cái: la rovina, số nhiều le rovine.