TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sassone

giọng máy của trình duyệt

sassone nghĩa là sắc.

Nghĩa của sassone

Tính từ

  1. Sắc.

Dạng từ của sassone

Số nhiềusassoni
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Saxon
  • Danh từ Saxon (person); Saxon (language)

Câu hỏi thường gặp

sassone nghĩa là gì?

sassone (tính từ) nghĩa là sắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.