sceneggiatura
/ʃe.ned.d͡ʒaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sceneggiatura · số nhiều: le sceneggiature
sceneggiatura nghĩa là kịch bản.
Nghĩa của sceneggiatura
Danh từ · giống cái
- Kịch bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screenplay
Câu hỏi thường gặp
sceneggiatura nghĩa là gì?
sceneggiatura (danh từ) nghĩa là kịch bản.
sceneggiatura là giống đực hay giống cái?
sceneggiatura là danh từ giống cái: la sceneggiatura, số nhiều le sceneggiature.