TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sciatore

danh từ giống đực
/ʃi.aˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sciatore · số nhiều: gli sciatori

sciatore nghĩa là người trượt tuyết.

Nghĩa của sciatore

Danh từ · giống đực

  1. Người trượt tuyết.

Dạng từ của sciatore

Giống cáisciatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skier in general, male skier

Câu hỏi thường gặp

sciatore nghĩa là gì?

sciatore (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.

sciatore là giống đực hay giống cái?

sciatore là danh từ giống đực: lo sciatore, số nhiều gli sciatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.