sciatore
danh từ giống đực
/ʃi.aˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo sciatore · số nhiều: gli sciatori
sciatore nghĩa là người trượt tuyết.
Nghĩa của sciatore
Danh từ · giống đực
- Người trượt tuyết.
Dạng từ của sciatore
| Giống cái | sciatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skier in general, male skier
Câu hỏi thường gặp
sciatore nghĩa là gì?
sciatore (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.
sciatore là giống đực hay giống cái?
sciatore là danh từ giống đực: lo sciatore, số nhiều gli sciatori.