TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scolastico

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skoˈlas.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của scolastico

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ school, education; scholastic, educational; scholastic
  • Danh từ scholastic

Dạng từ của scolastico

Giống cái số ítscolastica
Giống đực số nhiềuscolastici
Giống cái số nhiềuscolastiche

Câu ví dụ với scolastico

  • Questo è un buon libro scolastico. Đó là một sách giáo khoa tốt.Tatoeba #1762763
  • In Giappone il nuovo anno scolastico comincia ad aprile. Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653791
  • Rima ha finito l'anno scolastico. Rima đã hoàn thành năm học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156324
  • L'anno scolastico è finito. Năm học đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11035893
  • Hanno finito l'anno scolastico. Họ đã hoàn thành năm học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156320
  • Abbiamo finito l'anno scolastico. Chúng ta đã hoàn thành năm học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156322
  • Rima finì l'anno scolastico. Rima đã hoàn thành năm học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156325
  • L'anno scolastico finì. Năm học đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11035894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.