TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scompigliato

giọng máy của trình duyệt

scompigliato nghĩa là bù xù.

Nghĩa của scompigliato

Tính từ

  1. Bù xù.

Dạng từ của scompigliato

Giống cái số ítscompigliata
Giống đực số nhiềuscompigliati
Giống cái số nhiềuscompigliate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unkempt

Câu hỏi thường gặp

scompigliato nghĩa là gì?

scompigliato (tính từ) nghĩa là bù xù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.