scossa di assestamento
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scossa di assestamento · số nhiều: le scosse di assestamento
scossa di assestamento nghĩa là dư chấn.
Nghĩa của scossa di assestamento
Danh từ · giống cái
- Dư chấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aftershock
Câu hỏi thường gặp
scossa di assestamento nghĩa là gì?
scossa di assestamento (danh từ) nghĩa là dư chấn.
scossa di assestamento là giống đực hay giống cái?
scossa di assestamento là danh từ giống cái: la scossa di assestamento, số nhiều le scosse di assestamento.