TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scossa di assestamento

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la scossa di assestamento · số nhiều: le scosse di assestamento

scossa di assestamento nghĩa là dư chấn.

Nghĩa của scossa di assestamento

Danh từ · giống cái

  1. Dư chấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aftershock

Câu hỏi thường gặp

scossa di assestamento nghĩa là gì?

scossa di assestamento (danh từ) nghĩa là dư chấn.

scossa di assestamento là giống đực hay giống cái?

scossa di assestamento là danh từ giống cái: la scossa di assestamento, số nhiều le scosse di assestamento.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.