TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sede

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɛ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sede

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venue; see (of a bishop); branch (of an organization); syllable; seat (of the body)

Dạng từ của sede

Số nhiều (danh từ)sedi

Cụm từ, thành ngữ với sede

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.